Dịch

overcurrent

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dòng điện siêu tảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A larger-than-intended electric current.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overcurrentDạng gốc (base form)
  2. overcurrentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

overcurrent protective devicedanh từThiết bị, thường là cầu chì, cầu chì đa năng hoặc cầu dao, nhằm phát hiện và ngăn chặn tình trạng quá dòng

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI