overcurrent
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dòng điện siêu tảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A larger-than-intended electric current.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overcurrentDạng gốc (base form)
- overcurrentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| overcurrent protective devicedanh từ | danh từ | Thiết bị, thường là cầu chì, cầu chì đa năng hoặc cầu dao, nhằm phát hiện và ngăn chặn tình trạng quá dòng |
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha