Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overamperage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với overcurrent
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of overcurrent.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
overcurrent
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
amperage
AI
1
Đồng nghĩa với overcurrent
1
Đồng nghĩa với overcurrent
1
Đồng nghĩa với overcurrent