Nghĩa chính
- Sự đo cường độ dòng điệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The electric current; charge transmitted per unit time, measured in amperes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amperageDạng gốc (base form)
- amperagesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc amperageVí dụ
- , , , .
- , .