Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
picoamperage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cường độ dòng điện đo bằng picoamp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
amperage measured in picoamps
Nguồn gốc
(etymology)
pico-
+
amperage
AI
1
Cường độ dòng điện đo bằng picoamp
1
Cường độ dòng điện đo bằng picoamp
1
Cường độ dòng điện đo bằng picoamp