Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
overambitious
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Quá nhiều tham vọng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Excessively ambitious.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
overambitious
overambitious
ly
Với quá nhiều tham vọng
trạng từ
overambitious
ness
Tính quá tham vọng
danh từ
Từ liên quan
(related word)
overambition
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
ambitious
Ví dụ
The
Hyperwebster
is
an
overambitious
work
that
provides
a
complete
list
of
all
words
in
the
form
of
every
possible
combination
of
letters
of
any
finite
length
.
AI
1
Quá nhiều tham vọng
1
Quá nhiều tham vọng
1
Quá nhiều tham vọng