Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overambition
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính quá tham vọng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being overambitious.
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
ambition
AI
1
Tính quá tham vọng
1
Tính quá tham vọng
1
Tính quá tham vọng