overactivity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoạt động quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive activity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- overactivityDạng gốc (base form)
- overactivitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha