Dịch

overactivity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động quá mứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive activity

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. overactivityDạng gốc (base form)
  2. overactivitiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc overactivity

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI