ovariotomy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thủ thuật cắt buồng trứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of oophorotomy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ovariotomyDạng gốc (base form)
- ovariotomiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ’ , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa