Dịch

oophorotomy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vết mổ vào buồng trứngdanh từkhông đếm được (uncountable)An incision into an ovary.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

oophor--otomy

AI