Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oophorotomy
danh từ
(noun)
/
oʊ
ˌ
ɒ
f
ə
ˈɹ
ɒ
t
ə
m
i
/
Nghĩa chính
1
Vết mổ vào buồng trứng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An incision into an ovary.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ovariotomy
Nguồn gốc
(etymology)
oophor-
+
-otomy
AI
1
Vết mổ vào buồng trứng
1
Vết mổ vào buồng trứng
1
Vết mổ vào buồng trứng