Dịch

ouvert

danh từ (noun)
UK/uːˈvɛː/

Nghĩa chính

  1. Vị trí mà hai bàn chân tách ra hoặc một chuyển động khiến chúng tách radanh từA position in which the feet are apart, or a movement which brings them apart.
  2. Chiếc áo lót hở đáy quầndanh từAn open-crotch undergarment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ouvertDạng gốc (base form)
  2. ouvertsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

J'ouvertdanh từ riêngBữa tiệc đường phố lớn được tổ chức trong lễ hội Carnival ở khu vực phía đông Caribe
misère ouvertCuộc đấu thầu để thua mọi mánh khóe, không có con át chủ bài và tay của người đặt giá đặt ngửa trên bàn sau mánh khóe đầu tiên

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápouvert

Cùng gốc (doublet)apertovert

AI