Nghĩa chính
- Vị trí mà hai bàn chân tách ra hoặc một chuyển động khiến chúng tách radanh từA position in which the feet are apart, or a movement which brings them apart.
- Chiếc áo lót hở đáy quầndanh từAn open-crotch undergarment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ouvertDạng gốc (base form)
- ouvertsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| J'ouvertdanh từ riêng | danh từ riêng | Bữa tiệc đường phố lớn được tổ chức trong lễ hội Carnival ở khu vực phía đông Caribe |
| misère ouvert | Cuộc đấu thầu để thua mọi mánh khóe, không có con át chủ bài và tay của người đặt giá đặt ngửa trên bàn sau mánh khóe đầu tiên |