Dịch

apert

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mở; chưa được khám phá; tiết lộtính từopen; uncovered; revealed

Cụm từ (phrase)

Apert syndromedanh từDạng của acrocephalosyndactyly
aperture sizeKích thước khẩu độ
aperture settingThiết lập khẩu độ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiapert
  2. từ tiếng Pháp cổapert
  3. từ tiếng Latinhapertus

Cùng gốc (doublet)ouvertovert

AI