apert
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mở; chưa được khám phá; tiết lộtính từopen; uncovered; revealed
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Apert syndromedanh từ | danh từ | Dạng của acrocephalosyndactyly |
| aperture size | Kích thước khẩu độ | |
| aperture setting | Thiết lập khẩu độ |