Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
apertly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Công khai, không bí mật
trạng từ
Openly, publicly, without secrecy.
2
Rõ ràng
trạng từ
Clearly, plainly.
Nguồn gốc
(etymology)
apert
+
-ly
AI
1
Công khai
2
Rõ ràng
1
Công khai
2
Rõ ràng
1
Công khai
2
Rõ ràng