misère ouvert
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc đấu thầu để thua mọi mánh khóe, không có con át chủ bài và tay của người đặt giá đặt ngửa trên bàn sau mánh khóe đầu tiêndanh từA bid to lose every trick, with no trumps and the bidder's hand placed face-up on the table after the first trick.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa