Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outsetter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà xuất bản
danh từ
A publisher.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
outsetter
Dạng gốc
(base form)
outsetter
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
editor
Biên tập viên, nhà xuất bản, trình biên tập
editorial
Nhà xuất bản
editora
Nhà xuất bản (công ty)
AI
1
Nhà xuất bản
1
Nhà xuất bản
1
Nhà xuất bản