outrider
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người hướng dẫn hoặc hộ tống, đặc biệt là người đi trướcdanh từA guide or escort, especially one who rides in advance.
- Người cưỡi ngựa đi kiểm tra trang trại, v.vdanh từOne who rides out on horseback to inspect a ranch etc.
- Tiền thândanh từA forerunner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- outriderDạng gốc (base form)
- outridersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạioutridere
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , hobby-horses .
- : .