Nghĩa chính
- Sống lâu hơn, sống thọ hơnđộng từngoại động từ (transitive)To live longer than; continue to live after the death of; overlive; survive.
- Sống qua, vượt quađộng từngoại động từ (transitive)To live through or past (a given time).
- Tồn tại lâu hơn, kéo dài hơnđộng từngoại động từ (transitive)To surpass in duration; outlast.
- Sống sót, tiếp tục sốngđộng từnội động từ (intransitive)To live longer; continue to live.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- outlive sbsống lâu hơn ai
- outlive sthtồn tại lâu hơn cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| outlive its purpose | Vượt quá mục đích ban đầu | |
| outlive its usefulness | Không còn hữu dụng | |
| outlive someone | Sống lâu hơn ai đó | |
| outlive the warranty | Hết hạn bảo hành |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sống lâu hơn
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc outliveVí dụ
- / , , / , / .Nếu có gì làm cho cái chết sớm của anh tệ hơn, thì đó là việc cuối cùng tôi đã sống lâu hơn anh, tôi cũng đã rời bỏ hàng ngũ.
- ; .Đây hẳn là cách mẹ đã nhìn Ngài Claude lần đầu; nó gợi lại ánh hào quang của khoảng thời gian mà họ đã sống qua.
- .Chúng ta sẽ sống lâu hơn họ.