Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
outer layer
UK
/ˈ
aʊ
t
ə
ˈ
l
ɛː/
US
/ˈ
aʊ
t
ɚ ˈ
l
eɪ
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Lớp bên ngoài
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
帮
bāng
Bẹ ngoài, lớp ngoài
Xuất hiện ở từ khác
cover
đồng nghĩa
Lớp ngoài cùng của một vật.
AI
1
Lớp bên ngoài
1
Lớp bên ngoài
1
Lớp bên ngoài