Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Nơi nào bị cấm vàocụm giới từWhere one is prohibited to enter.
- Vượt ra ngoài giới hạn của sự lịch sự, đạo đức hoặc sự bình thườngcụm giới từBeyond the bounds of civility, morality, or normality.
- Ngoài khu vui chơi; ngoài lề của một sân chơi hoặc tòa áncụm giới từOutside the area of play; beyond the sideline of a playing field or court.
- Đường biên đánh dấu rìa của sân chơi hoặc sân thi đấudanh từA sideline marking the edge of a playing field or court.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Trường hợp một cầu thủ hoặc bóng đi ra ngoài biên
- An instance of a player or the ball going out of bounds.
Ví dụ
- , .
- , four-year-old . . .
- .