Dịch

off-limits

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bị cấm không được lui tới (cửa hàng)tính từkhông so sánh (not comparable)Not to be entered or used; restricted.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . , , .
  • .
  • .

AI