Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oui
C2
thán từ
(interjection)
/
w
iː
/
Nghĩa chính
1
Từ đồng nghĩa của yes
thán từ
Synonym of yes.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
yes
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
oui
“yes”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ouiaboo
langue d'oïl
ouid
AI
1
Từ đồng nghĩa của yes
1
Từ đồng nghĩa của yes
1
Từ đồng nghĩa của yes