Dịch

ouiaboo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không phải người Pháp nhưng bị ám ảnh bởi nước Pháp và văn hóa Pháp, một người Phápdanh từA non-French person who is obsessed with France and French culture, a Francophile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ouiabooDạng gốc (base form)
  2. ouiaboosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

oui-aboo

  1. từ tiếng Phápoui“yes”

Ví dụ

  • , , .
  • ...

AI