Nghĩa chính
- (US, Philippines, date, rare) không nên (phụ trợ phủ định)động từ(US, Philippines, dated, rare) ought not (negative auxiliary).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oughtn't'vetừ viết tắt | từ viết tắt | Không nên có |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , ?