Nghĩa chính
- Bác sĩ khoa taidanh từA doctor specializing in otology.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- otologistDạng gốc (base form)
- otologistsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
otologist
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc otologistNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha