Dịch

otólogo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bác sĩ tai mũi họngdanh từotologist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. otólogoDạng gốc (base form)
  2. otólogosSố nhiều (plural)
  3. otólogasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. otólogaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI