Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
otólogo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bác sĩ tai mũi họng
danh từ
otologist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
otólogo
Dạng gốc
(base form)
otólogo
s
Số nhiều
(plural)
otólog
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
otólog
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
otologist
Bác sĩ khoa tai
AI
1
Bác sĩ tai mũi họng
1
Bác sĩ tai mũi họng
1
Bác sĩ tai mũi họng