Dịch

oto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Otocinclus (cá nước ngọt, chi Otocinclus)danh từAn otocinclus (freshwater fish, genus Otocinclus).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. otoDạng gốc (base form)
  2. otosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Oto-Pameantính từLiên quan đến một nhánh nhất định của ngôn ngữ Oto-Manguean
Oto-Mangueandanh từ riêng, tính từMột họ ngôn ngữ lớn của người Mỹ bản địa bao gồm Mixtec, Zapotec và Otomi
tiger otoChưa có nghĩa
dwarf otoChưa có nghĩa
zebra otoChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ otocinclus

Ví dụ

  • (3 - , , ) 36 . . , , . .

AI