osteogenesis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tạo xươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The formation and development of bone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- osteogenesisDạng gốc (base form)
- osteogeneses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| osteogenesis imperfectadanh từ | danh từ | Bệnh di truyền có đặc điểm là xương giòn, dễ gãy |
| distraction osteogenesisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với osteodistraction |
Họ từ (word family)
cùng gốc osteogenesisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha