osteogénesis
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/osteoˈxenesis/
Nghĩa chính
- Sự tạo xươngdanh từosteogenesis
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| osteogénesis imperfecta | Bệnh tạo xương bất toàn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| osteogénesis imperfecta | Bệnh tạo xương bất toàn |