Nghĩa chính
- Phép chiếu chính tảdanh từAn orthographic projection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orthographDạng gốc (base form)
- orthographsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| orthographic neighbourdanh từ | danh từ | Từ khác với một từ khác có cùng độ dài chỉ một chữ cái |
| orthographic neighborhooddanh từ | danh từ | Tập hợp các từ có thể được hình thành bằng cách thay đổi một chữ cái trong khi vẫn giữ nguyên vị trí của các chữ cái |
| orthographic neighbourhooddanh từ | danh từ | UK standard spelling of orthographic neighborhood.chưa dịch |