Dịch

orthographer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một người nào đó nghĩ ra một chính tảdanh từSomeone who devises an orthography.
  2. Người có kiến thức về quy tắc chính tả; ai đó đánh vần các từ một cách chính xácdanh từSomeone who is knowledgeable in spelling rules; someone who spells words correctly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orthographerDạng gốc (base form)
  2. orthographersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI