orthographer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một người nào đó nghĩ ra một chính tảdanh từSomeone who devises an orthography.
- Người có kiến thức về quy tắc chính tả; ai đó đánh vần các từ một cách chính xácdanh từSomeone who is knowledgeable in spelling rules; someone who spells words correctly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- orthographerDạng gốc (base form)
- orthographersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha