Dịch

orphanarium

danh từ (noun)
UK/ˌɔː.fəˈnɛəɹi.əm/US/ˌɔɹ.fəˈnɛɹi.əm/

Nghĩa chính

  1. Trại trẻ mồ côidanh từAn orphanage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. orphanariumDạng gốc (base form)
  2. orphanariumsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “ ” (. , “”) (1999–2003).

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI