ornamentalist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người trang trí; họa sĩ trang trídanh từAn artist who favours an ornamental style.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ornamentalistDạng gốc (base form)
- ornamentalistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha