Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ornamentalista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm cảnh
danh từ
ornamentalist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ornamentalista
Dạng gốc
(base form)
ornamentalista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ornamentalist
Người trang trí; họa sĩ trang trí
AI
1
Người làm cảnh
1
Người làm cảnh
1
Người làm cảnh