Dịch

ornamentalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuật trang hoàng, thuật trang trídanh từkhông đếm được (uncountable)Any artistic or architectural style characterised by ornamentation.

Họ từ (word family)

cùng gốc ornamentalism

Nguồn gốc (etymology)

AI