Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ornamentalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuật trang hoàng, thuật trang trí
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Any artistic or architectural style characterised by ornamentation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ornamentalism
ornamentalis
t
Người trang trí; họa sĩ trang trí
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
ornamental
+
-ism
AI
1
Thuật trang hoàng
1
Thuật trang hoàng
1
Thuật trang hoàng