Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ornamental tree
US
/ˌɔɹ.
n
ə
ˈ
m
ɛ
n
.
t
ə
l
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Cây cảnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
画面
huà miàn
Cảnh, cảnh quay
场
chǎng
Cảnh, màn
派
pài
Luồng, cảnh, vẻ
Tiếng Tây Ban Nha
bonsai
Cây cảnh
bonsái
Cây cảnh
escena
Cảnh, cảnh quay, phân cảnh
AI
1
Cây cảnh
1
Cây cảnh
1
Cây cảnh