Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bonsái
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/bonˈsai/
Nghĩa chính
1
Cây cảnh
danh từ
bonsai
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bonsái
Dạng gốc
(base form)
bonsái
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
画面
huà miàn
Cảnh, cảnh quay
场
chǎng
Cảnh, màn
派
pài
Luồng, cảnh, vẻ
Tiếng Anh
bonsai
Cây cảnh thu nhỏ, bonsai
AI
1
Cây cảnh
1
Cây cảnh
1
Cây cảnh