Dịch

bonsái

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/bonˈsai/

Nghĩa chính

  1. Cây cảnhdanh từbonsai

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bonsáiDạng gốc (base form)
  2. bonsáisSố nhiều (plural)

AI