Dịch

origamic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến origamitính từPertaining to origami.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. origamicDạng gốc (base form)
  2. more origamicSo sánh hơn (comparative)
  3. most origamicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

origamic architecturedanh từTái tạo ba chiều của kiến trúc, các mẫu hình học và các đồ vật hàng ngày ở nhiều tỷ lệ khác nhau bằng cách sử dụng giấy cắt và gấp, thường là bìa cứng mỏng

Nguồn gốc (etymology)

AI