| World Health Organisationdanh từ riêng | danh từ riêng | Cách viết tiếng Anh không phải Oxford của Tổ chức Y tế Thế giới |
| peak organisationdanh từ | danh từ | Tổ chức đại diện cho toàn bộ lĩnh vực công nghiệp hoặc cộng đồng trước chính phủ, thường kết hợp với các tổ chức khác trong lĩnh vực đó |
| member organisationdanh từ | danh từ | Tổ chức được kết nối với một tổ chức bảo trợ |
| World Trade Organisationdanh từ riêng | danh từ riêng | Cách viết tiếng Anh không phải Oxford của Tổ chức Thương mại Thế giới |
| Organisation for Economic Co-operation and Developmentdanh từ riêng | danh từ riêng | Tổ chức liên chính phủ được thành lập để thúc đẩy tiến bộ kinh tế và thương mại thế giới |
| umbrella organisationdanh từ | danh từ | Tổ chức điều phối các hoạt động của một số tổ chức thành viên và do đó thúc đẩy một mục đích chung |
| North Atlantic Treaty Organisationdanh từ riêng | danh từ riêng | Cách viết tiếng Anh không phải tiếng Oxford của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương |
| International Maritime Organisationdanh từ riêng | danh từ riêng | Cách viết tiếng Anh không phải Oxford của Tổ chức Hàng hải Quốc tế |