Dịch

World Health Organisation

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cách viết tiếng Anh không phải Oxford của Tổ chức Y tế Thế giớidanh từ riêngNon-Oxford British spelling of World Health Organization.

Ví dụ

  • , .
  • 1 .
  • , .

AI