Nghĩa chính
Thêm 10 nghĩa- Bang ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương của Hoa Kỳ. Thủ đô: Salem. Thành phố lớn nhất: Portland.danh từ riêngA state in the Pacific Northwest region of the United States. Capital: Salem. Largest city: Portland.
- Oregondanh từ riêngA ghost town in Boone County, Arkansas.
- Đại học Oregondanh từ riêngEllipsis of University of Oregon.
- Họ Oregondanh từ riêngA surname.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Oregon Statedanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng tỉnh lược của Oregon State University |
| Oregon Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Clackamas, Oregon, Hoa Kỳ |
| Oregon boxdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Oregon boxwood |
| Oregon Traildanh từ riêng | danh từ riêng | Tuyến đường toa xe bánh lớn và đường mòn của người di cư đi qua từ đông sang tây ở Hoa Kỳ và nối Sông Missouri với các thung lũng ở Lãnh thổ Oregon |
| Oregon Treatydanh từ riêng | danh từ riêng | Thỏa thuận ràng buộc năm 1846 giữa Vương quốc Anh và Hoa Kỳ, tạo ra ranh giới giữa Quốc gia Oregon và British Columbia |
| Oregon Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 114 quận ở Missouri, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Alton |
| Oregon Countrydanh từ riêng | danh từ riêng | Khu vực rộng lớn ở Tây Bắc Thái Bình Dương của Bắc Mỹ từng là đối tượng tranh chấp lâu dài giữa Vương quốc Anh và Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 19 |
| Oregon Trail Generationdanh từ riêng | danh từ riêng | Thế hệ vi mô chuyển tiếp ra đời từ giữa đến cuối những năm 1970 đến đầu đến giữa những năm 1980, được đặc trưng bởi thời thơ ấu trước Internet, thời niên thiếu trực tuyến và giai đoạn đầu trưởng thành |
10 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 10
Oregon
- A small city, the county seat of Ogle County, Illinois.
- An unincorporated community in Mercer County, Kentucky.
- An unincorporated community in Baltimore County, Maryland.
- A minor city, the county seat of Holt County, Missouri.
- A city in Lucas County, Ohio.
- An unincorporated community in Lancaster County, Pennsylvania.
- A ghost town in Wilson County, Tennessee.
- A town and village in Dane County, Wisconsin.
- A community in Victoria County, Nova Scotia, Canada.
- A barangay of Governor Generoso, Davao Oriental, Philippines.
Họ từ (word family)
cùng gốc OregonNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ , ,” , , .
- . , .
- University's .