Oregón
B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)
/oɾeˈɡon/
Nghĩa chính
- Bang Oregon, Mỹdanh từ riêngOregon (a state in the Pacific Northwest region of the United States)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Oregon đang phải hứng chịu một đợt cháy rừng tàn khốc.
- .Oregon là một bang của Hoa Kỳ.
- .Oregon nằm ở Hoa Kỳ.