Oregon box
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Oregon boxwooddanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Oregon boxwood.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Oregon boxleafdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Oregon boxwood |
| Oregon boxwooddanh từ | danh từ | Các loài Paxistima myrsinites của lớp phủ mặt đất thường xanh trang trí hoặc cây bụi thấp có nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ |