Dịch

Oregon box

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Oregon boxwooddanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Oregon boxwood.

Cụm từ (phrase)

Oregon boxleafdanh từĐồng nghĩa với Oregon boxwood
Oregon boxwooddanh từCác loài Paxistima myrsinites của lớp phủ mặt đất thường xanh trang trí hoặc cây bụi thấp có nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ

AI