Dịch

orchestrally

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách dàn nhạctrạng từkhông so sánh (not comparable)In an orchestral manner.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI