Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
orquestalmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo dàn nhạc
trạng từ
orchestrally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orchestrally
Một cách dàn nhạc
AI
1
Theo dàn nhạc
1
Theo dàn nhạc
1
Theo dàn nhạc