Nghĩa chính
- Biểu thức được sử dụng để biểu thị phần tiếp theo của một danh sách, chuỗi hoặc mẫu khi các mục còn lại hiển nhiên, không quan trọng hoặc quá nhiều để chỉ địnhcụm từAn expression used to indicate the continuation of a list, series, or pattern when the remaining items are obvious, unimportant, or too numerous to specify.
- Một cách mở rộng mơ hồ tương tự như v.v., thường được sử dụng trong lời nói thân mật để tránh quá chi tiếtcụm từA vague extender similar to etc., often used in informal speech to avoid excessive detail.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa