Dịch

and the like

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Và các mặt hàng tương tự khác; vân vâncụm từAnd other similar items; et cetera.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • [...] [.]
  • , .
  • , , .

AI