Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
optofluidics
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
ɒ
p
t
əʊ
f
l
uː
ˈ
ɪ
d
ɪ
k
s
/
US
/ˌ
ɑ
p
t
oʊ
f
l
u
ˈ
ɪ
d
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Khoa học về các thiết bị quang học kết hợp chất lỏng, đặc biệt là các thiết bị vi lỏng như vậy
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science of optical devices incorporating fluids, especially such microfluidic devices
Nguồn gốc
(etymology)
opto-
+
fluidics
AI
1
đặc biệt là các thiết bị vi lỏng như vậy
1
đặc biệt là các thiết bị vi lỏng như vậy
1
đặc biệt là các thiết bị vi lỏng như vậy