opto-
tiền tố (prefix)
Nghĩa chính
- Quang họctiền tốoptical
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| opto-interrupterdanh từ | danh từ | Máy cắt ảnh |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổὀπτόςoptós“sight, seen, visible”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| opto-interrupterdanh từ | danh từ | Máy cắt ảnh |