Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
opto-interrupter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy cắt ảnh
danh từ
A photointerrupter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
opto-interrupter
Dạng gốc
(base form)
opto-interrupter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
opto-
+
interrupter
AI
1
Máy cắt ảnh
1
Máy cắt ảnh
1
Máy cắt ảnh