interrupter
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người hoặc cái đó làm gián đoạndanh từOne who or that which interrupts.
- Là thiết bị dùng để đóng và mở mạch điệndanh từA device for opening and closing an electrical circuit.
- Phiên dịch viên (người phiên dịch lời nói bằng tiếng nước ngoài)danh từAn interpreter (person who interprets speech in a foreign language).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interrupterDạng gốc (base form)
- interruptersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| interrupter geardanh từ | danh từ | Thiết bị kích hoạt được gắn vào vũ khí súng máy của máy bay chiến đấu để súng có thể bắn theo hình vòng cung của cánh quạt quay mà đạn không chạm vào lưỡi dao |
| opto-interrupterdanh từ | danh từ | Máy cắt ảnh |
| arc-fault circuit interrupterdanh từ | danh từ | Loại cầu dao phát hiện các dấu hiệu hồ quang nguy hiểm tiềm tàng trên hệ thống dây điện phía hạ lưu và ngắt nguồn điện đến mạch nhánh bị ảnh hưởng để giảm nguy cơ hỏa hoạn |
Họ từ (word family)
cùng gốc interrupterVí dụ
- , , , .