interrupter gear
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị kích hoạt được gắn vào vũ khí súng máy của máy bay chiến đấu để súng có thể bắn theo hình vòng cung của cánh quạt quay mà đạn không chạm vào lưỡi daodanh từA triggering device attached to the machine gun armament of fighter aircraft so that the gun could fire through the arc of a spinning propeller without the bullets striking the blades.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interrupter gearDạng gốc (base form)
- interrupter gearsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa